Máy in Canon thiết kế theo hướng đơn giản, gọn gàng, tiện lắp đặt, sử dụng. Với kích thước nhỏ gọn bạn có thể đặt nhiều vị trí khác nhau trong phòng làm việc của mình.
Với 9 giây cho trang in đầu tiên, bạn có ngay một bản in hoàn hảo mà không cần chờ lâu. Với tốc độ 12 trang/phút từ máy in với giấy A4 bạn vẫn hoàn toàn đáp ứng nhu cầu công việc hàng ngày của mình.
Máy in laser Canon LBP2900 được trang bị độ phân giải 2400 x 600 dpi cho bạn những bản giấy in rõ nét mà không cần lo lắng vấn đề mờ bản in hay gặp.
Bước 1: Cấp điện cho máy bằng cách cắm dây nguồn vào cổng nguồn trên máy.
Bước 2: Đặt cỡ giấy muốn in vào khay nạp giấy, mở khay chứa giấy in ra.
Bước 3: Lắp hộp mực in Cartridge 303 chuyên dụng vào máy.
Bước 4: Nhấn nút nguồn, đèn báo nguồn phát sáng thì máy đã được bật.
Bước 5: Phối ghép máy in với máy tính qua dây cáp USB. Tiến hành cài đặt driver và thực hiện in ấn.
Tốc độ in | 12trang/phút (A4) | |
Độ phân giải | Công nghệ cải tiến độ mịn: | Độ phân giải thực 600 x 600 dpi (2400 x 600 dpi tương đương với công nghệ lọc hình ảnh tự động AIR) |
Ngôn ngữ in | CAPT (Công nghệ in cải tiến của Canon) | |
Bộ nhớ | Dùng bộ nhớ PC (bộ nhớ chuẩn 2MB trên board) | |
Thời gian làm nóng máy | 0 giây nếu để chế độ chờ (không đến 10 giây sau khi bật nguồn) | |
Thời gian in bản đầu tiên | 9,3 giây hoặc nhanh hơn | |
Khổ giấy | Khay trước: | A4, B5, A5, LGL, LTR, Executive, Giấy in bì thư C5/COM10/DL, Monarch |
Khay tay: | Giấy tiêu chuẩn (Chiều rộng: 76,2-215,9mm; Chiều dài : 127,0-355,6mm ) |
|
Giấy vào |
Khay trước: |
150 tờ |
Khay tay: | 1 tờ | |
Giấy ra | Mặt in úp xuống dưới: | 100 tờ |
Kích thước (W x D x H) | 370 x 251 x 217mm | |
Trọng lượng | xấp xỉ 5,7kg không bao gồm hộp mực in | |
Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 98/ME/2000/XP, Linux (CUPS) | |
Yêu cầu về công suất | 220 – 240V (+/-10%), 50/60Hz (+/-2Hz) | |
Giao diện | Cổng USB 2.0 tốc độ cao | |
Các thiết bị đi kèm chuẩn | LASER SHOT LBP2900, Hộp mực 303, CD-ROM phần mềm dành cho người sử dụng , sách hướng dẫn sử dụng, dây cắm nguồn. |
In | |||
Phương pháp in | In laser đen trắng | ||
Tốc độ in | Khổ A4: | 18 trang/phút | |
Khổ Letter: | 19 trang/phút | ||
Độ phân giải in | 600 x 600dpi | ||
Chất lượng in ảnh nhờ Công nghệ lọc ảnh chất lượng | 2400 (tương đương) × 600dpi | ||
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
10 giây hoặc ít hơn | ||
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Xấp xỉ 7,8 giây | ||
Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ tắt máy) |
Xấp xỉ 1 giây | ||
Ngôn ngữ in | UFR II LT | ||
Xử lí giấy | |||
Khay nạp giấy (chuẩn) | 150 tờ (định lượng 80g/m2) | ||
Khay đỡ bản in | 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2) |
||
Khổ giấy | A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL Khổ chọn thêm: Chiều rộng 76,2 đến 215,9mm x Chiều dài 188 đến 355,6mm |
||
Định lượng giấy | 60 đến 163g/m2 | ||
Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư | ||
Kết nối giao tiếp và phần mềm | |||
Kết nối USB | USB 2.0 tốc độ cao | ||
Kết nối mạng | Wi-Fi 802.11b/g/n (WPS Easy Set Up) | ||
Kết nối giao tiếp mạng | In: | LPD, RAW, WSD-Print | |
Quản lí: | SNMPv1, SNMPv3, SLP TCP/IP Các dịch vụ ứng dụng: WINS (IPv4), DHCP, BOOTP, RARP, DHCPv6 (IPv6), Auto IP, mDNS, DNS, DDNS |
||
An ninh mạng | WEP, WPA-PSK(TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK(TKIP/AES-CCMP) | ||
In từ thiết bị di động | Ứng dụng in Canon Mobile Printing | ||
Hệ điều hành tương thích*2 | Win 8.1 (32 / 64bit), Win 8 (32 / 64bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows XP (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64 bit), Windows Server 2008 (32 / 64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x~10.9*3, Linux*3, Citrix |
||
Thông số kĩ thuật chung | |||
Màn hình điều khiển | 3 màn hình LED, 3 phím nhấn tác vụ | ||
Dung lượng bộ nhớ | 32MB | ||
Kích thước (W x D x H) | 364 x 249 x 199mm | ||
Trọng lượng | Xấp xỉ 5,0kg (không bao gồm ống mực) | ||
Mức ồn*4 | Khi đang vận hành: | Công suất âm: | 6,53B hoặc thấp hơn |
Mức nén âm: | 49,3dB | ||
Khi ở chế độ chờ: | Công suất âm: | Không nghe thấy*5 | |
Nén âm: | Không nghe thấy*5 | ||
Mức tiêu thụ điện tối đa | 840W hoặc thấp hơn | ||
Mức tiêu thụ điện trung bình | Khi đang vận hành: | Xấp xỉ 320W | |
Khi ở chế độ chờ: | Xấp xỉ 1,8W (kết nối USB) Xấp xỉ 2,8W (kết nối mạng không dây) |
||
Khi tắt máy: | Xấp xỉ 0,8 W (kết nối USB) Xấp xỉ 1,6W (kết nối mạng không dây) |
||
Mức tiêu hao điện chuẩn theo chương trình Ngôi sao năng lượng | 0,48kWh/tuần | ||
Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 10~30°C | |
Độ ẩm: | 20% đến 80% RH (không ngưng tụ) | ||
Nguồn điện chuẩn | 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz) | ||
Cartridge mực*6 | Cartridge mực 325: | 1.600 trang (Cartridge mực đi kèm: 700 trang) |
|
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng*7 | Lên tới 5.000 trang | ||
Công suất khuyến nghị/tháng | 200 - 800 trang |
Model compatible
Product correlative
HP 12A Black Compatible LaserJet Toner Cartridge Q2612A
NS_50432: $195584
HP 12A Black Compatible LaserJet Toner Cartridge Q2612A
OM_1084: $179200
Wiper Blade HP 1020/1010/1015/1012/3015/ Canon LBP2900/LBP3000
NO_5164: $7833.6