Hình
Id 
 Nhập id để tìm
M.s.phẩm 
 Nhập mã sản phẩm để tìm
Tên sản phẩm 
 Nhập tên sản phẩm để tìm
Chọn theo máy 
 Nhập mã máy để tìm
Đvt 
 Chọn đơn vị tính
Giá
X.xứ 
 Chọn xuất xứ
N.c.cấp 
 Chọn nhà cung cấp
Hãng 
 Chọn hãng sản xuất
M.OEM/Khác 
 Nhập mã oem để tìm
M.sắc 
 Chọn màu
Loại 
 Chọn kiểu sản phẩm
Page Đ.hàng
Mực Xerox DC-IV 3070/4070/5070 (675g/ 25K) 50935 MUCX5070DL00 Mực Xerox DC-IV 3070/4070/5070 (675g/ 25K) Xerox DocuCentre-IV 4070
Xerox DocuCentre-IV 5070
Xerox ApeosPort-IV 3070
Xerox ApeosPort-IV 4070
Ống
377,000
Việt Nam DL Fuji-Xerox CT201820 Laser - Trắng Đen 0  
 
Cụm lưới cao áp Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET251010) 50911 BCAE8000CC00 Cụm lưới cao áp Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET251010) Konica Minolta Bizhub Press C8000 Cái
1,144,000
Trung Quốc CET Konica-Minolta A1RFR70100
CET251010
0  
 
Gạt mực Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET281020) 50910 GMCE8000CC00 Gạt mực Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET281020) Konica Minolta Bizhub Press C8000 Cái
146,000
Trung Quốc CET Konica-Minolta CET281020 0  
 
Bột từ  Bizhub 223/283/363  (DV411) 50812 BTUE411AEB00 Bột từ Bizhub 223/283/363 (DV411) Bizhub 223
Bizhub 283
Bizhub 363
Bizhub 282
Gói
429,000
Trung Quốc EB Konica-Minolta 0  
 
Mực DI 250/350/181 50884 MUCE106AKA00 Mực DI 250/350/181 Minolta Di 181
Minolta Di 250
Minolta Di 350
Minolta Di 450
Hộp
585,000
Đài Loan Katun Konica-Minolta 0  
 
Mực TK6309/Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (800g/35K) 1102 MUCD3500HY00 Mực TK6309/Kyocera TASKalfa 3500i/4500i/5500i (800g/35K) Kyocera TASKalfa 3500i
Kyocera TASKalfa 4500i
Kyocera TASKalfa 5500i
Kyocera TASKalfa 3501i
Hộp
1,092,000
Trung Quốc HY Kyocera Mita Laser - Trắng Đen 3100  
 
Mút dán cụm drum Ricoh AF 1060/1075 FRONT DRUM SEAL PCU 3 (AA15-2431) 6931 MHTF1060PY01 Mút dán cụm drum Ricoh AF 1060/1075 FRONT DRUM SEAL PCU 3 (AA15-2431) Ricoh MP 5500
Ricoh MP 6500
Ricoh MP 7500
Ricoh MP 6000
Cái
36,400
Trung Quốc PY Ricoh AA15-2431 0  
 
Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 38T (UPPER FUSER ROLLER) (6LE95885000) 50842 NHOBE230PY00 Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 38T (UPPER FUSER ROLLER) (6LE95885000) Toshiba e-Studio 163
Toshiba e-Studio 166
Toshiba e-Studio 203
Toshiba e-Studio 206
Cái
46,800
Trung Quốc PY Toshiba 6LE95885000 0  
 
Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 56T (MAIN DRIVE ASS'Y) (6LE56639000) 50836 NHOBS163PY06 Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 56T (MAIN DRIVE ASS'Y) (6LE56639000) Toshiba e-Studio 163
Toshiba e-Studio 166
Toshiba e-Studio 203
Toshiba e-Studio 206
Cái
57,200
Trung Quốc PY Toshiba 6LE56639000 0  
 
Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 20/21T (FIXING ASS'Y) (6LA84140000) 50835 NHOBS163PY02 Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 20/21T (FIXING ASS'Y) (6LA84140000) Toshiba e-Studio 163
Toshiba e-Studio 166
Toshiba e-Studio 203
Toshiba e-Studio 206
Cái
49,400
Trung Quốc PY Toshiba 6LA84140000 0  
 
Nhông E-STUDIO 166/242/245 17T/37T/19T (MAIN DRIVE ASSY.) (6LE56646000) 50834 NHOBS163PY00 Nhông E-STUDIO 166/242/245 17T/37T/19T (MAIN DRIVE ASSY.) (6LE56646000) Toshiba e-Studio 163
Toshiba e-Studio 166
Toshiba e-Studio 203
Toshiba e-Studio 206
Cái
41,600
Trung Quốc PY Toshiba 6LE56646000 0  
 
Nhông Motor nâng khay Toshiba  E-520/600/720/850 (21Z) 50833 NHOBS230PY00 Nhông Motor nâng khay Toshiba E-520/600/720/850 (21Z) Toshiba e-Studio 550
Toshiba e-Studio 650
Toshiba e-Studio 810
Toshiba e-Studio 520
Cái
36,400
Trung Quốc PY Toshiba 41306025000 0  
 
Đế cao áp AF 2060/2075 (AD02-2283,AD02-2285) Bộ 2 cái 50862 DCAF2060PY00 Đế cao áp AF 2060/2075 (AD02-2283,AD02-2285) Bộ 2 cái Ricoh MP 5500
Ricoh MP 6500
Ricoh MP 7500
Ricoh MP 6000
Cái
75,400
Ấn Độ PY Ricoh AD02-2283
AD02-2285
0  
 
Giá đỡ hộp mực Ricoh MP 4000/5000/5001(D009-3209) 50861 GDMF4000TL00 Giá đỡ hộp mực Ricoh MP 4000/5000/5001(D009-3209) Ricoh MP 4000
Ricoh MP 5000
Ricoh MP 4001
Ricoh MP 5001
Cái
572,000
Trung Quốc TL Ricoh D009-3209 0  
 
Kiếng cảm ứng MP C3002/3502/MP4002/5002  (D129-1421) 50860 KCUF4002PY00 Kiếng cảm ứng MP C3002/3502/MP4002/5002 (D129-1421) Ricoh MP 4002
Ricoh MP 5002
Ricoh MP C4502
Ricoh MP C5502
Cái
351,000
Trung Quốc PY Ricoh D129-1421 0  
 
Bộ ngắt nhiệt Toshiba  e-Studio 2508A/3008A/3508A/4508A 50857 BNDB2508TL00 Bộ ngắt nhiệt Toshiba e-Studio 2508A/3008A/3508A/4508A Toshiba e-Studio 2008A
Toshiba e-Studio 2508A
Toshiba e-Studio 3008A
Toshiba e-Studio 3508A
Cái
221,000
Trung Quốc TL Toshiba 6LK72411000
FR-043
0  
 
Bộ ngắt nhiệt Ricoh Aficio 1060/1075 (AW10-0076) 50853 BNDF1060PY00 Bộ ngắt nhiệt Ricoh Aficio 1060/1075 (AW10-0076) Ricoh MP 9001
Ricoh Aficio 550
Ricoh Aficio 650
Ricoh Aficio 551
Bộ
117,000
Trung Quốc PY Ricoh AW10-0076 0  
 
Cò tách giấy Drum Ricoh AF1045/2045/3045/ MP4000/5000 50847 BPLF4000PY00 Cò tách giấy Drum Ricoh AF1045/2045/3045/ MP4000/5000 Ricoh MP 3500
Ricoh MP 4500
Ricoh MP 4000
Ricoh MP 5000
Cái
49,400
Trung Quốc PY Ricoh 0  
 
Bộ phận lẫy AF 2060/2075, MP 6000 (GRADE A) 50845 BPLF2060PY00 Bộ phận lẫy AF 2060/2075, MP 6000 (GRADE A) Ricoh MP 5500
Ricoh MP 6500
Ricoh MP 7500
Ricoh MP 6000
Cái
41,600
Trung Quốc PY Ricoh AE04-4060 0  
 
Nhông đầu rulo sấy Ricoh AF-2060/2075/ MP5500/6500/7000 (40Z) 50843 NHOF2075PY00 Nhông đầu rulo sấy Ricoh AF-2060/2075/ MP5500/6500/7000 (40Z) Ricoh MP 5500
Ricoh MP 6500
Ricoh MP 7500
Ricoh MP 6000
Cái
36,400
Trung Quốc PY Ricoh AB01-2062 0  
 
Nhông AF 1027/2022/220 48T (UPPER FUSER ROLLER) (AB01-1400) 50841 NHOF1022PY01 Nhông AF 1027/2022/220 48T (UPPER FUSER ROLLER) (AB01-1400) Ricoh Aficio 1022
Ricoh Aficio 1027
Ricoh Aficio 2022
Ricoh Aficio 2027
Cái
46,800
Trung Quốc PY Ricoh AB01-1400 0  
 
Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 20/21T (FIXING ASS'Y) (6LA84140000) 50840 NHOBS255PY03 Nhông E-STUDIO 163/166/230/282 20/21T (FIXING ASS'Y) (6LA84140000) Toshiba e-Studio 202L
Toshiba e-Studio 232
Toshiba e-Studio 282
Toshiba Oce IM2330
Cái
46,800
Trung Quốc PY Toshiba 6LE56633000 0  
 
Nhông motor chính Toshiba E-STUDIO 255/355/455/456 50T (DRIVE SECTION) (6LH53739000) 50839 NHOBS255PY02 Nhông motor chính Toshiba E-STUDIO 255/355/455/456 50T (DRIVE SECTION) (6LH53739000) Toshiba e-Studio 350
Toshiba e-Studio 450
Toshiba e-Studio 353
Toshiba e-Studio 453
Cái
46,800
Trung Quốc PY Toshiba 6LH53739000 0  
 
Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) M 50771 CHIB2555SU04 Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) M Toshiba E-Studio 2555c Color
Toshiba e-Studio 5055c Color
Toshiba e-Studio 3555c Color
Toshiba e-Studio 4555c Color
Cái
28,600
Trung Quốc SU Toshiba TFC50WW Laser - Màu Đỏ 0  
 
Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) Y 50770 CHIB2555SU03 Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) Y Toshiba E-Studio 2555c Color
Toshiba e-Studio 5055c Color
Toshiba e-Studio 3555c Color
Toshiba e-Studio 4555c Color
Cái
28,600
Trung Quốc SU Toshiba TFC50WW Laser - Màu Vàng 0  
 
Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) C 50769 CHIB2555SU02 Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) C Toshiba E-Studio 2555c Color
Toshiba e-Studio 5055c Color
Toshiba e-Studio 3555c Color
Toshiba e-Studio 4555c Color
Cái
28,600
Trung Quốc SU Toshiba TFC50 WW Laser - Màu Xanh 0  
 
Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) BK 50768 CHIB2555SU01 Chip Toshiba e-Studio 2555C/3555C/ 4555C/5055C (TFC50U) BK Toshiba E-Studio 2555c Color
Toshiba e-Studio 5055c Color
Toshiba e-Studio 3555c Color
Toshiba e-Studio 4555c Color
Cái
28,600
Trung Quốc SU Toshiba T-FC50 WW Laser - Màu Đen 0  
 
Mực Xerox DC-IV 2060/3060/4070 (240g/ 9K) 50206 MUCX2060DL01 Mực Xerox DC-IV 2060/3060/4070 (240g/ 9K) Xerox DocuCentre-IV 2060
Xerox DocuCentre-IV 3060
Xerox DocuCentre-IV 3065
Xerox ApeosPort-IV 2060
Ống
286,000
Việt Nam EH Fuji-Xerox CT201735 Laser - Trắng Đen 0  
 
Mực MX 235AT/ Sharp AR 5623/5620/5618 (428g/16K) 50203 MUCSF235DL00 Mực MX 235AT/ Sharp AR 5623/5620/5618 (428g/16K) Sharp AR-5618
Sharp AR-5620
Sharp AR-5623
Sharp AR-2008
Ống
299,000
Việt Nam DL Sharp MX-235AT Laser - Trắng Đen 0  
 
Mực Type 1230D/ Ricoh Aficio 2015/2018 (200g/5K) 50184 MUCF1230DL01 Mực Type 1230D/ Ricoh Aficio 2015/2018 (200g/5K) Ricoh MP 1500
Ricoh MP 1900
Ricoh MP 1600
Ricoh MP 2000
Ống
130,000
Việt Nam DL Ricoh Laser - Trắng Đen 0  
 
541 - 570 trong 1298 Sản phẩm