9 Sản phẩm được tìm thấy
  • Lưới
  • Danh sách

Loại máy in

Độ phân giải in tối đa

4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc) dpi

Đầu in / Mực in

Loại

Cartridge FINE

Số lượng vòi phun::

Tổng số 1.280 vòi phun

Kích thước giọt mực (tối thiểu)

2pl

Hộp mực:

PG-47, CL-57

Tốc độ in*2
Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu 
Chiều rộng có thể in

Tài liệu: màu

ESAT / in một mặt

Xấp xỉ 4,4 trang/phút

Tài liệu: đen trắng

ESAT / in một mặt

Xấp xỉ 8,8 trang/phút

In ảnh (4 x 6")

PP-201 / không viền

70 giây

Vùng có thể in

203,2mm (8-inch), In không viền: 216mm (8,5-inch)

Vùng in khuyến nghị

In không viền: *3

Lề trên / dưới / trái / phải:  mỗi lề 0mm 
(Khổ giấy hỗ trợ: A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10")

In có viền:

Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm,
Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm)

Tốc độ in
Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu

Lề trên: 32,5mm / Lề dưới: 33,5mm

Khổ giấy

A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", khổ bao thư (DL, COM10), 
Khổ chọn thêm (chiều rộng 101,6mm – 215,9mm, chiều dài 152,4mm - 676mm)

Nạp giấy (Khay nạp giấy phía trước)
(Số lượng tối đa)

Giấy thường

A4, A5, B5, LTR = 100, LGL = 10

Giấy có độ phân giải cao (HR-101N)

A4 = 80

giấy ảnh platin chuyên nghiệp  PT-101

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh bóng Plus Glossy II  (PP-201)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101)

A4 = 10

Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201)

4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10

Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày”  (GP-601)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh Matte (MP-101)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Khổ bao thư

European DL / US Com. #10 = 5

Định lượng giấy

Khay nạp giấy phía trước

Giấy in thường: 64 - 105g/m2
Giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300g/m2 (giấy ảnh platin chuyên nghiệp  PT-101)

Cảm biến đầu mực

Đếm điểm

Căn chỉnh đầu in

Bằng tay

Quét*4

  

Loại máy quét

Flatbed

Phương pháp quét

CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)

Độ phân giải quang học *5

600 x 1200dpi

Độ phân giải lựa chọn *6

25 - 19200dpi

Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra)

Thang màu xám:

16bits / 8bits

Màu:

48bits / 24bits (RGB mỗi màu 16bits / 8bits)

Tốc độ quét dòng *7

Thang màu xám:

1,2 miligiây/dòng (300dpi)

Màu:

3,5 miligiây/dòng (300dpi)

Tốc độ quét *8

Reflective:
A4 Colour / 300dpi

Xấp xỉ 15 giây

Khổ bản gốc tối đa

Flatbed:

A4, LTR (216 x 297mm)

ADF:

A4, LTR (216 x 297mm)
(ADF: A4, LTR, LGL)

Sao chụp

 

Khổ bản gốc tối đa

A4, LTR (216×297mm)
(ADF: A4, LTR, LGL)

Loại giấy tương thích

Khổ giấy:

A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7"

Loại giấy:

Giấy thường
Giấy Platin chuyên nghiệp(PT-101)
Giấy ảnh bóng Plus II (PP-201)
Giấy ảnh Luster chuyên nghiệp (LU-101)
Giấy ảnh Plus bóng một mặt (SG-201)
Giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-601)
Giấy ảnh Matte (MP-101)

Chất lượng ảnh

3 vị trí: nhanh, chuẩn, cao

Điều chỉnh mật độ

9 vị trí, cường độ tự động (sao chụp AE* 
*không hỗ trợ

Tốc độ sao chụp*10

Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24735 và
ISO / IEC 29183.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu

Tài liệu: màu:
sFCOT / in một mặt:

Xấp xỉ 28 giây

Tài liệu: màu:
sESAT / in một mặt:

Xấp xỉ 3,6 trang/phút

Tài liệu (khay ADF): màu:
sESAT / in một mặt:

Xấp xỉ 2,7 trang/phút

Sao chụp nhiều bản

Đen trắng / màu

Tối đa 99 trang

Fax

Loại máy fax

Máy nhận fax để bàn (Super G3 / giao tiếp màu)

Đường truyền

PSTN (mạng điện thoại công cộng)

Tốc độ truyền*10

Fax đen trắng

Xấp xỉ 3 giây (33,6kbps)

Fax màu

Xấp xỉ 1 phút (33,6kbps)

Độ phân giải fax

Bản đen trắng

8 pels/mm x 3,85 dòng/mm (chuẩn)
8 pels/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp)
300 x 300dpi (siêu mịn)

Bản màu

200 x 200dpi

Khổ bản in

A4, LTR, LGL

Chiều rộng bản quét

208mm (A4), 214mm (LTR)

Tốc độ modem

Tối đa 33,6kbps (tự động đổ lại)

Nén

Bản đen trắng

MH, MR, MMR

Bản màu

JPEG

Tông màu

Bản đen trắng

256 mức màu

Bản màu

24bit đủ màu (mỗi màu RGB 8bit)

ECM (chế độ sửa lỗi)

Tương thích ITU-T T.30

Quay số nhóm

Tối đa 19 địa chỉ

Bộ nhớ truyền/nhận*11

Xấp xỉ 50 trang

Fax từ máy tính

Loại

Windows: thông qua modem FAX (ở MFP), Mac: N/A

Số lượng địa chỉ

1 vị trí

Đen trắng/màu

Chỉ truyền fax đen trắng

Mạng làm việc

Giao thức mạng

TCP/IP

Mạng không dây

Loại mạng:

IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b

Dải băng tần:

2,4GHz

Kênh*12:

1 - 13

Phạm vi:

 

Tính năng an toàn:

WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES)

Yêu cầu hệ thống

Windows:

(Xin vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra tính tương thích hệ điều hành và tải trình điều khiển cập nhật nhất.)

Windows 8, Windows 7, Windows 7 SP1, Windows Vista SP1, Windows Vista SP2, Windows XP SP3 32-bit only

Macintosh:

Mac OS X v10.7.5 hoặc cao hơn

Thông số kĩ thuật chung

 

Màn hình điều khiển

Màn hình hiển thị

Đủ điểm

ADF

Xử lí giấy (giấy thường)

A4, LTR = 20, LGL = 5

Kết nối giao diện

USB 2.0 tốc độ cao

Apple AirPrint

Google Cloud Print

PIXMA Cloud Link

Từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng

Ứng dụng PIXMA Printing Solutions

Chế độ điểm Access Point

Môi trường vận hành*13

Nhiệt độ: 5 - 35°C; Độ ẩm: 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường khuyến nghị*14

Nhiệt độ: 15 -30°C; Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường bảo quản

Nhiệt độ: 0 - 40°C; Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)

Mức vang âm (khi in từ máy tính)

Ảnh (4 x 6")*15

Xấp xỉ 44,5 dB(A)

Nguồn điện

AC100 - 240V, 50 / 60Hz

Tiêu thụ điện

Khi tắt:

Xấp xỉ 0,3W

Khi ở chế độ chờ (đèn quét tắt, kết nối với máy tính qua USB):

Xấp xỉ 0,9W

Khi sao chụp*16
(kết nối với máy tính qua USB)

Xấp xỉ 7W

Môi trường

Quy tắc:

RoHS (EU, China), WEEE (EU)

Nhãn sinh thái:

Energy Star ,

Dung lượng bản in hàng tháng

1.000 trang/tháng

Kích thước (W x D x H)

Xấp xỉ 435 x 295 x 189mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 5,9kg